TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пая́сничать

thể chưa hoàn thành
pajásničatʹ[pɐˈjasnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пая́сничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пая́сничать nghĩa là làm trò hề, uốn éo.

Nghĩa của пая́сничать

Động từ

  1. khẩu ngữ Làm trò hề, uốn éo, õng ẹo.

Chia động từ пая́сничать

NgôiHiện tại
япая́сничаю
тыпая́сничаешь
он / она́ / оно́пая́сничает
мыпая́сничаем
выпая́сничаете
они́пая́сничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + паясничать.

Quá khứ

Giống đực (он)пая́сничал
Giống cái (она́)пая́сничала
Giống trung (оно́)пая́сничало
Số nhiều (они́)пая́сничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пая́сничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пая́сничайте

Câu hỏi thường gặp

паясничать nghĩa là gì?

паясничать (động từ) nghĩa là làm trò hề, uốn éo.

паясничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пая́сничать (phiên âm Latinh pajásničatʹ, IPA [pɐˈjasnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.