пая́сничать
Dấu sắc trên пая́сничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пая́сничать nghĩa là làm trò hề, uốn éo.
Nghĩa của пая́сничать
Động từ
- khẩu ngữ Làm trò hề, uốn éo, õng ẹo.
Chia động từ пая́сничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пая́сничаю |
| ты | пая́сничаешь |
| он / она́ / оно́ | пая́сничает |
| мы | пая́сничаем |
| вы | пая́сничаете |
| они́ | пая́сничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + паясничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пая́сничал |
| Giống cái (она́) | пая́сничала |
| Giống trung (оно́) | пая́сничало |
| Số nhiều (они́) | пая́сничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пая́сничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пая́сничайте |
Câu hỏi thường gặp
паясничать nghĩa là gì?
паясничать (động từ) nghĩa là làm trò hề, uốn éo.
паясничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пая́сничать (phiên âm Latinh pajásničatʹ, IPA [pɐˈjasnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.