пая́ц
giống đựcđộng vật
pajác[pɐˈjat͡s]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пая́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пая́ц nghĩa là người hề.
Nghĩa của пая́ц
Danh từ
- Người hề; (nghĩa bóng) người hay uốn éo, người hay õng ẹo.
Biến cách của пая́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пая́ц | пая́цы |
| Sinh cách кого? чего? | пая́ца | пая́цев |
| Tặng cách кому? чему? | пая́цу | пая́цам |
| Đối cách кого? что? | пая́ца | пая́цев |
| Công cụ cách кем? чем? | пая́цем | пая́цами |
| Giới cách о ком? о чём? | пая́це | пая́цах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
паяц nghĩa là gì?
паяц (danh từ) nghĩa là người hề.
паяц đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пая́ц (phiên âm Latinh pajác, IPA [pɐˈjat͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.