TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пая́ц

giống đựcđộng vật
pajác[pɐˈjat͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пая́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пая́ц nghĩa là người hề.

Nghĩa của пая́ц

Danh từ

  1. Người hề; (nghĩa bóng) người hay uốn éo, người hay õng ẹo.

Biến cách của пая́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пая́цпая́цы
Sinh cách кого? чего?пая́цапая́цев
Tặng cách кому? чему?пая́цупая́цам
Đối cách кого? что?пая́цапая́цев
Công cụ cách кем? чем?пая́цемпая́цами
Giới cách о ком? о чём?пая́цепая́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

паяц nghĩa là gì?

паяц (danh từ) nghĩa là người hề.

паяц đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пая́ц (phiên âm Latinh pajác, IPA [pɐˈjat͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.