TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Па-де-Кале́

Pa-dɛ-Kalé[pa dɛ kɐˈlʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Па-де-Кале́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Па-де-Кале́ nghĩa là eo biển dover.

Nghĩa của Па-де-Кале́

Danh từ riêng

  1. Eo biển dover.

Câu hỏi thường gặp

Па-де-Кале nghĩa là gì?

Па-де-Кале (danh từ riêng) nghĩa là eo biển dover.

Па-де-Кале đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Па-де-Кале́ (phiên âm Latinh Pa-dɛ-Kalé, IPA [pa dɛ kɐˈlʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.