TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

певи́ца

giống cáiđộng vật
pevíca giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên певи́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

певи́ца nghĩa là Người phụ nữ hát hay; (профессиональная) nữ ca sĩ.

Nghĩa của певи́ца

Danh từ

  1. Người phụ nữ hát hay; (профессиональная) nữ ca sĩ.
    • изве́стная певи́цаnữ danh ca

Biến cách của певи́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?певи́цапеви́цы
Sinh cách кого? чего?певи́цыпеви́ц
Tặng cách кому? чему?певи́цепеви́цам
Đối cách кого? что?певи́цупеви́ц
Công cụ cách кем? чем?певи́цейпеви́цами
Giới cách о ком? о чём?певи́цепеви́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với певи́ца

  • Я не певица. Tôi không phải ca sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5903111

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

певица nghĩa là gì?

певица (danh từ) nghĩa là Người phụ nữ hát hay; (профессиональная) nữ ca sĩ.

певица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là певи́ца (phiên âm Latinh pevíca); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.