пе́вчий
giống đựcđộng vật
pévčij[ˈpʲeft͡ɕɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пе́вчий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́вчий nghĩa là hay hót, hót.
Nghĩa của пе́вчий
Tính từ
- Hay hót, hót.
- пе́вчие пти́цыloài chim hót
Biến cách của пе́вчий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пе́вчий | пе́вчее | пе́вчая | пе́вчие |
| Sinh cách | пе́вчего | пе́вчего | пе́вчей | пе́вчих |
| Tặng cách | пе́вчему | пе́вчему | пе́вчей | пе́вчим |
| Đối cách | пе́вчий / пе́вчего | пе́вчее | пе́вчую | пе́вчие / пе́вчих |
| Công cụ cách | пе́вчим | пе́вчим | пе́вчей | пе́вчими |
| Giới cách | пе́вчем | пе́вчем | пе́вчей | пе́вчих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
певчий nghĩa là gì?
певчий (tính từ) nghĩa là hay hót, hót.
певчий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́вчий (phiên âm Latinh pévčij, IPA [ˈpʲeft͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.