TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́вчий

giống đựcđộng vật
pévčij[ˈpʲeft͡ɕɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́вчий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́вчий nghĩa là hay hót, hót.

Nghĩa của пе́вчий

Tính từ

  1. Hay hót, hót.
    • пе́вчие пти́цыloài chim hót

Biến cách của пе́вчий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпе́вчийпе́вчеепе́вчаяпе́вчие
Sinh cáchпе́вчегопе́вчегопе́вчейпе́вчих
Tặng cáchпе́вчемупе́вчемупе́вчейпе́вчим
Đối cáchпе́вчий / пе́вчегопе́вчеепе́вчуюпе́вчие / пе́вчих
Công cụ cáchпе́вчимпе́вчимпе́вчейпе́вчими
Giới cáchпе́вчемпе́вчемпе́вчейпе́вчих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

певчий nghĩa là gì?

певчий (tính từ) nghĩa là hay hót, hót.

певчий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́вчий (phiên âm Latinh pévčij, IPA [ˈpʲeft͡ɕɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.