TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

певу́нья

giống cáiđộng vật
pevúnʹja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên певу́нья chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

певу́нья nghĩa là người hay hát, người thích hát.

Nghĩa của певу́нья

Nghĩa lấy theo mục певун.

Danh từ

  1. Người hay hát, người thích hát.

Biến cách của певу́нья (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?певу́ньяпеву́ньи
Sinh cách кого? чего?певу́ньипеву́ний
Tặng cách кому? чему?певу́ньепеву́ньям
Đối cách кого? что?певу́ньюпеву́ний
Công cụ cách кем? чем?певу́ньейпеву́ньями
Giới cách о ком? о чём?певу́ньепеву́ньях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

певунья nghĩa là gì?

певунья (danh từ) nghĩa là người hay hát, người thích hát.

певунья đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là певу́нья (phiên âm Latinh pevúnʹja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.