TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

певу́честь

giống cáibất động vật
pevúčestʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên певу́честь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

певу́честь nghĩa là du dương, êm ái.

Nghĩa của певу́честь

Danh từ

  1. [Tính chất, sự] du dương, êm ái, thánh thót.

Biến cách của певу́честь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?певу́честьпеву́чести
Sinh cách кого? чего?певу́честипеву́честей
Tặng cách кому? чему?певу́честипеву́честям
Đối cách кого? что?певу́честьпеву́чести
Công cụ cách кем? чем?певу́честьюпеву́честями
Giới cách о ком? о чём?певу́честипеву́честях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

певучесть nghĩa là gì?

певучесть (danh từ) nghĩa là du dương, êm ái.

певучесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là певу́честь (phiên âm Latinh pevúčestʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.