TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́гий

pégij[ˈpʲeɡʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́гий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́гий nghĩa là lang, khoang.

Nghĩa của пе́гий

Tính từ

  1. Lang, khoang.
    • пе́гая ло́шадь[con] ngựa lang, ngựa khoang

Biến cách của пе́гий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпе́гийпе́гоепе́гаяпе́гие
Sinh cáchпе́гогопе́гогопе́гойпе́гих
Tặng cáchпе́гомупе́гомупе́гойпе́гим
Đối cáchпе́гий / пе́гогопе́гоепе́гуюпе́гие / пе́гих
Công cụ cáchпе́гимпе́гимпе́гойпе́гими
Giới cáchпе́гомпе́гомпе́гойпе́гих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пегий nghĩa là gì?

пегий (tính từ) nghĩa là lang, khoang.

пегий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́гий (phiên âm Latinh pégij, IPA [ˈpʲeɡʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.