пе́гий
pégij[ˈpʲeɡʲɪj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пе́гий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́гий nghĩa là lang, khoang.
Nghĩa của пе́гий
Tính từ
- Lang, khoang.
- пе́гая ло́шадь[con] ngựa lang, ngựa khoang
Biến cách của пе́гий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | пе́гий | пе́гое | пе́гая | пе́гие |
| Sinh cách | пе́гого | пе́гого | пе́гой | пе́гих |
| Tặng cách | пе́гому | пе́гому | пе́гой | пе́гим |
| Đối cách | пе́гий / пе́гого | пе́гое | пе́гую | пе́гие / пе́гих |
| Công cụ cách | пе́гим | пе́гим | пе́гой | пе́гими |
| Giới cách | пе́гом | пе́гом | пе́гой | пе́гих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
пегий nghĩa là gì?
пегий (tính từ) nghĩa là lang, khoang.
пегий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́гий (phiên âm Latinh pégij, IPA [ˈpʲeɡʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.