TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

педаго́г

giống đựcđộng vật
pedagóg[pʲɪdɐˈɡok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên педаго́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

педаго́г nghĩa là nhà sư phạm, nhà giáo.

Nghĩa của педаго́г

Danh từ

  1. Nhà sư phạm, nhà giáo, nhà giáo dục.

Biến cách của педаго́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?педаго́гпедаго́ги
Sinh cách кого? чего?педаго́гапедаго́гов
Tặng cách кому? чему?педаго́гупедаго́гам
Đối cách кого? что?педаго́гапедаго́гов
Công cụ cách кем? чем?педаго́гомпедаго́гами
Giới cách о ком? о чём?педаго́гепедаго́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với педаго́г

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

педагог nghĩa là gì?

педагог (danh từ) nghĩa là nhà sư phạm, nhà giáo.

педагог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là педаго́г (phiên âm Latinh pedagóg, IPA [pʲɪdɐˈɡok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.