TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

учи́тель

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
učítelʹ[ʊˈt͡ɕitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên учи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

учи́тель nghĩa là giáo viên.

Nghĩa của учи́тель

Danh từ

  1. Giáo viên; giảng viên.

Biến cách của учи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?учи́тельучителя́
Sinh cách кого? чего?учи́теляучителе́й
Tặng cách кому? чему?учи́телюучителя́м
Đối cách кого? что?учи́теляучителе́й
Công cụ cách кем? чем?учи́телемучителя́ми
Giới cách о ком? о чём?учи́телеучителя́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của учи́тель

Câu ví dụ với учи́тель

  • Моему учителю физики все равно, пропущу ли я занятия. Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.Tatoeba #5526
  • Наш учитель потребовал от нас тишины. Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3758182
  • Учитель математики объяснил общее понятие частной производной. Giảng viên toán giải thích về khái niệm đạo hàm riêng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2774853
  • У меня был хороший учитель. Tôi đã có một người thầy tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3280015
  • Том никогда не слушает, что говорит учитель. Tom chẳng bao giờ nghe cô giáo cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4579782
  • Вы, должно быть, новый учитель. Bạn hẳn là giáo viên mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7998693
  • Я не врач, а учитель. Tôi không phải bác sĩ, mà là giáo viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8595506
  • Наш учитель ест красное яблоко. Giáo viên của chúng tôi đang ăn một quả táo đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8862114

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

учитель nghĩa là gì?

учитель (danh từ) nghĩa là giáo viên.

учитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là учи́тель (phiên âm Latinh učítelʹ, IPA [ʊˈt͡ɕitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.