TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

педа́нт

giống đựcđộng vật
pedánt[pʲɪˈdant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên педа́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

педа́нт nghĩa là người thông thái rởm, kẻ cố chấp.

Nghĩa của педа́нт

Danh từ

  1. Người thông thái rởm, kẻ cố chấp, kẻ cầu kỳ; (буквоев) kẻ mọt sách.

Biến cách của педа́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?педа́нтпеда́нты
Sinh cách кого? чего?педа́нтапеда́нтов
Tặng cách кому? чему?педа́нтупеда́нтам
Đối cách кого? что?педа́нтапеда́нтов
Công cụ cách кем? чем?педа́нтомпеда́нтами
Giới cách о ком? о чём?педа́нтепеда́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

педант nghĩa là gì?

педант (danh từ) nghĩa là người thông thái rởm, kẻ cố chấp.

педант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là педа́нт (phiên âm Latinh pedánt, IPA [pʲɪˈdant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.