педа́нт
Dấu sắc trên педа́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
педа́нт nghĩa là người thông thái rởm, kẻ cố chấp.
Nghĩa của педа́нт
Danh từ
- Người thông thái rởm, kẻ cố chấp, kẻ cầu kỳ; (буквоев) kẻ mọt sách.
Biến cách của педа́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | педа́нт | педа́нты |
| Sinh cách кого? чего? | педа́нта | педа́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | педа́нту | педа́нтам |
| Đối cách кого? что? | педа́нта | педа́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | педа́нтом | педа́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | педа́нте | педа́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
педант nghĩa là gì?
педант (danh từ) nghĩa là người thông thái rởm, kẻ cố chấp.
педант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là педа́нт (phiên âm Latinh pedánt, IPA [pʲɪˈdant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.