TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

педофи́л

giống đựcđộng vật
pedofíl[pʲɪdɐˈfʲiɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên педофи́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

педофи́л nghĩa là người ái nhi.

Nghĩa của педофи́л

Danh từ

  1. Người ái nhi.

Biến cách của педофи́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?педофи́лпедофи́лы
Sinh cách кого? чего?педофи́лапедофи́лов
Tặng cách кому? чему?педофи́лупедофи́лам
Đối cách кого? что?педофи́лапедофи́лов
Công cụ cách кем? чем?педофи́ломпедофи́лами
Giới cách о ком? о чём?педофи́лепедофи́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với педофи́л

  • Том педофил. Tom là người ái nhi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7950791

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

педофил nghĩa là gì?

педофил (danh từ) nghĩa là người ái nhi.

педофил đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là педофи́л (phiên âm Latinh pedofíl, IPA [pʲɪdɐˈfʲiɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.