TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

педанти́зм

giống đựcbất động vật
pedantízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên педанти́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

педанти́зм nghĩa là sự thông thái rởm, cố chấp.

Nghĩa của педанти́зм

Danh từ

  1. Sự thông thái rởm, cố chấp, cầu kỳ.

Biến cách của педанти́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?педанти́змпеданти́змы
Sinh cách кого? чего?педанти́змапеданти́змов
Tặng cách кому? чему?педанти́змупеданти́змам
Đối cách кого? что?педанти́змпеданти́змы
Công cụ cách кем? чем?педанти́змомпеданти́змами
Giới cách о ком? о чём?педанти́змепеданти́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

педантизм nghĩa là gì?

педантизм (danh từ) nghĩa là sự thông thái rởm, cố chấp.

педантизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là педанти́зм (phiên âm Latinh pedantízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.