TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

педиа́тр

giống đựcđộng vật
pediátr[pʲɪdʲɪˈat(ə)r] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên педиа́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

педиа́тр nghĩa là bác sĩ khoa nhi.

Nghĩa của педиа́тр

Danh từ

  1. Người thầy thuốc khoa nhi, bác sĩ khoa nhi, thầy thuốc khoa trẻ em.

Biến cách của педиа́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?педиа́трпедиа́тры
Sinh cách кого? чего?педиа́трапедиа́тров
Tặng cách кому? чему?педиа́трупедиа́трам
Đối cách кого? что?педиа́трапедиа́тров
Công cụ cách кем? чем?педиа́тромпедиа́трами
Giới cách о ком? о чём?педиа́трепедиа́трах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

педиатр nghĩa là gì?

педиатр (danh từ) nghĩa là bác sĩ khoa nhi.

педиатр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là педиа́тр (phiên âm Latinh pediátr, IPA [pʲɪdʲɪˈat(ə)r]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.