пе́дик
giống đựcđộng vật
pédik[ˈpʲedʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пе́дик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́дик nghĩa là pê đê, bóng.
Nghĩa của пе́дик
Danh từ
- Pê đê, bóng.
Biến cách của пе́дик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пе́дик | пе́дики |
| Sinh cách кого? чего? | пе́дика | пе́диков |
| Tặng cách кому? чему? | пе́дику | пе́дикам |
| Đối cách кого? что? | пе́дика | пе́диков |
| Công cụ cách кем? чем? | пе́диком | пе́диками |
| Giới cách о ком? о чём? | пе́дике | пе́диках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
педик nghĩa là gì?
педик (danh từ) nghĩa là pê đê, bóng.
педик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́дик (phiên âm Latinh pédik, IPA [ˈpʲedʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.