TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

педикю́р

giống đựcbất động vật
pedikjúr[pʲɪdʲɪˈkʲur] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên педикю́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

педикю́р nghĩa là sửa móng chân.

Nghĩa của педикю́р

Danh từ

  1. [Sự, thuật] sửa móng chân.

Biến cách của педикю́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?педикю́рпедикю́ры
Sinh cách кого? чего?педикю́рапедикю́ров
Tặng cách кому? чему?педикю́рупедикю́рам
Đối cách кого? что?педикю́рпедикю́ры
Công cụ cách кем? чем?педикю́ромпедикю́рами
Giới cách о ком? о чём?педикю́репедикю́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

педикюр nghĩa là gì?

педикюр (danh từ) nghĩa là sửa móng chân.

педикюр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là педикю́р (phiên âm Latinh pedikjúr, IPA [pʲɪdʲɪˈkʲur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.