TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пейза́ж

giống đựcbất động vật
pejzáž[pʲɪjˈzaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пейза́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пейза́ж nghĩa là phong cảnh, cảnh, tranh phong cảnh, tranh sơn thủy.

Nghĩa của пейза́ж

Danh từ

  1. Phong cảnh, cảnh.
  2. картина [bức] tranh phong cảnh, tranh sơn thủy.

Biến cách của пейза́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пейза́жпейза́жи
Sinh cách кого? чего?пейза́жапейза́жей
Tặng cách кому? чему?пейза́жупейза́жам
Đối cách кого? что?пейза́жпейза́жи
Công cụ cách кем? чем?пейза́жемпейза́жами
Giới cách о ком? о чём?пейза́жепейза́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пейза́ж

Đồng nghĩa

Họ từ của пейза́ж

Câu ví dụ với пейза́ж

  • Альпийские пейзажи произвели на меня неизгладимое впечатление. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #443474

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пейзаж nghĩa là gì?

пейзаж (danh từ) nghĩa là phong cảnh, cảnh, tranh phong cảnh, tranh sơn thủy.

пейзаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пейза́ж (phiên âm Latinh pejzáž, IPA [pʲɪjˈzaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.