TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

педофили́я

giống cáibất động vật
pedofilíja[pʲɪdəfʲɪˈlʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên педофили́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

педофили́я nghĩa là ái nhi.

Nghĩa của педофили́я

Danh từ

  1. Ái nhi.

Biến cách của педофили́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?педофили́япедофили́и
Sinh cách кого? чего?педофили́ипедофили́й
Tặng cách кому? чему?педофили́ипедофили́ям
Đối cách кого? что?педофили́юпедофили́и
Công cụ cách кем? чем?педофили́ейпедофили́ями
Giới cách о ком? о чём?педофили́ипедофили́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

педофилия nghĩa là gì?

педофилия (danh từ) nghĩa là ái nhi.

педофилия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là педофили́я (phiên âm Latinh pedofilíja, IPA [pʲɪdəfʲɪˈlʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.