TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́йджер

giống đựcbất động vật
pɛ́jdžer[ˈpɛjd͡ʐʐɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́йджер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́йджер nghĩa là máy nhắn tin.

Nghĩa của пе́йджер

Danh từ

  1. Máy nhắn tin.

Biến cách của пе́йджер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́йджерпе́йджеры
Sinh cách кого? чего?пе́йджерапе́йджеров
Tặng cách кому? чему?пе́йджерупе́йджерам
Đối cách кого? что?пе́йджерпе́йджеры
Công cụ cách кем? чем?пе́йджеромпе́йджерами
Giới cách о ком? о чём?пе́йджерепе́йджерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пейджер nghĩa là gì?

пейджер (danh từ) nghĩa là máy nhắn tin.

пейджер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́йджер (phiên âm Latinh pɛ́jdžer, IPA [ˈpɛjd͡ʐʐɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.