TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пека́н

giống đựcbất động vật
pekán[pʲɪˈkan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пека́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пека́н nghĩa là chồn mactet bắc mỹ.

Nghĩa của пека́н

Danh từ

  1. Chồn mactet bắc mỹ.

Biến cách của пека́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пека́нпека́ны
Sinh cách кого? чего?пека́напека́нов
Tặng cách кому? чему?пека́нупека́нам
Đối cách кого? что?пека́нпека́ны
Công cụ cách кем? чем?пека́номпека́нами
Giới cách о ком? о чём?пека́непека́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пекан nghĩa là gì?

пекан (danh từ) nghĩa là chồn mactet bắc mỹ.

пекан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пека́н (phiên âm Latinh pekán, IPA [pʲɪˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.