пека́н
giống đựcbất động vật
pekán[pʲɪˈkan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пека́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пека́н nghĩa là chồn mactet bắc mỹ.
Nghĩa của пека́н
Danh từ
- Chồn mactet bắc mỹ.
Biến cách của пека́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пека́н | пека́ны |
| Sinh cách кого? чего? | пека́на | пека́нов |
| Tặng cách кому? чему? | пека́ну | пека́нам |
| Đối cách кого? что? | пека́н | пека́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | пека́ном | пека́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | пека́не | пека́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пекан nghĩa là gì?
пекан (danh từ) nghĩa là chồn mactet bắc mỹ.
пекан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пека́н (phiên âm Latinh pekán, IPA [pʲɪˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.