пе́кло
Dấu sắc trên пе́кло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́кло nghĩa là hỏa ngục, rất nóng, nóng như lò thiêu.
Nghĩa của пе́кло
Danh từ
- Hỏa ngục.
- очень жаркое место [nơi, chỗ] rất nóng, nóng như lò thiêu, nóng như thiêu như đốt.
- перен.[nơi, chỗ] đánh nhau kịch liệt, huyết chiến, tranh cãi nhau dữ dội
- в са́мом пе́кле бо́яở ngay tại nơi chiến đấu rất quyết liệt, ở chỗ nước sôi lửa bỏng của trận chiến đấu
Biến cách của пе́кло (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | пе́кло |
| Sinh cách кого? чего? | пе́кла |
| Tặng cách кому? чему? | пе́клу |
| Đối cách кого? что? | пе́кло |
| Công cụ cách кем? чем? | пе́клом |
| Giới cách о ком? о чём? | пе́кле |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пе́кло
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
пекло nghĩa là gì?
пекло (danh từ) nghĩa là hỏa ngục, rất nóng, nóng như lò thiêu.
пекло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́кло (phiên âm Latinh péklo, IPA [ˈpʲekɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.