TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Пеки́н

giống đựcbất động vật
Pekín[pʲɪˈkʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Пеки́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Пеки́н nghĩa là bắc kinh.

Nghĩa của Пеки́н

Danh từ riêng

  1. Bắc kinh.

Biến cách của Пеки́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Пеки́н
Sinh cách кого? чего?Пеки́на
Tặng cách кому? чему?Пеки́ну
Đối cách кого? что?Пеки́н
Công cụ cách кем? чем?Пеки́ном
Giới cách о ком? о чём?Пеки́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với Пеки́н

  • Если у меня будет такая возможность, я обязательно поеду в Пекин. Nếu có cơ hội, tôi nhất định sẽ đi du lịch Bắc Kinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4660136
  • Ты из Пекина, так? Bạn đến từ Bắc Kinh đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3997097
  • Ты из Пекина, да? Bạn đến từ Bắc Kinh đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3997098

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Пекин nghĩa là gì?

Пекин (danh từ riêng) nghĩa là bắc kinh.

Пекин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Пеки́н (phiên âm Latinh Pekín, IPA [pʲɪˈkʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.