TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пелена́

giống cáibất động vật
pelená[pʲɪlʲɪˈna] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пелена́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пелена́ nghĩa là màn.

Nghĩa của пелена́

Danh từ

  1. Màn.
    • пелена́ тума́наmàn xương
    • пелена́ ды́маmàn khói
    • пелена́ облако́вmàn mây
    • сло́вно пелена́ с глаз упа́лаbỗng dưng tỉnh ngộ

Biến cách của пелена́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пелена́пелены́
Sinh cách кого? чего?пелены́пелён
Tặng cách кому? чему?пелене́пелена́м
Đối cách кого? что?пелену́пелены́
Công cụ cách кем? чем?пелено́йпелена́ми
Giới cách о ком? о чём?пелене́пелена́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пелена nghĩa là gì?

пелена (danh từ) nghĩa là màn.

пелена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пелена́ (phiên âm Latinh pelená, IPA [pʲɪlʲɪˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.