TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́ленг

giống đựcbất động vật
péleng[ˈpʲelʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́ленг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́ленг nghĩa là phương giác, phương vị.

Nghĩa của пе́ленг

Danh từ

  1. Phương giác, phương vị, góc phương [vị].

Biến cách của пе́ленг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́ленгпе́ленги
Sinh cách кого? чего?пе́ленгапе́ленгов
Tặng cách кому? чему?пе́ленгупе́ленгам
Đối cách кого? что?пе́ленгпе́ленги
Công cụ cách кем? чем?пе́ленгомпе́ленгами
Giới cách о ком? о чём?пе́ленгепе́ленгах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пеленг nghĩa là gì?

пеленг (danh từ) nghĩa là phương giác, phương vị.

пеленг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́ленг (phiên âm Latinh péleng, IPA [ˈpʲelʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.