TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пеленга́ция

giống cáibất động vật
pelengácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пеленга́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пеленга́ция nghĩa là sự định vị, tìm phương.

Nghĩa của пеленга́ция

Danh từ

  1. Sự định vị, tìm phương, tìm hướng, định hướng, tìm phương vị.

Biến cách của пеленга́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пеленга́цияпеленга́ции
Sinh cách кого? чего?пеленга́циипеленга́ций
Tặng cách кому? чему?пеленга́циипеленга́циям
Đối cách кого? что?пеленга́циюпеленга́ции
Công cụ cách кем? чем?пеленга́циейпеленга́циями
Giới cách о ком? о чём?пеленга́циипеленга́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пеленгация nghĩa là gì?

пеленгация (danh từ) nghĩa là sự định vị, tìm phương.

пеленгация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пеленга́ция (phiên âm Latinh pelengácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.