TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пелери́на

giống cáibất động vật
pelerína giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пелери́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пелери́на nghĩa là cái áo choàng ngắn.

Nghĩa của пелери́на

Danh từ

  1. Cái áo choàng ngắn.

Biến cách của пелери́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пелери́напелери́ны
Sinh cách кого? чего?пелери́ныпелери́н
Tặng cách кому? чему?пелери́непелери́нам
Đối cách кого? что?пелери́нупелери́ны
Công cụ cách кем? чем?пелери́нойпелери́нами
Giới cách о ком? о чём?пелери́непелери́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пелерина nghĩa là gì?

пелерина (danh từ) nghĩa là cái áo choàng ngắn.

пелерина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пелери́на (phiên âm Latinh pelerína); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.