пелика́н
giống đựcđộng vật
pelikán[pʲɪlʲɪˈkan]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пелика́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пелика́н nghĩa là bồ nông.
Nghĩa của пелика́н
Danh từ
- Bồ nông.
Biến cách của пелика́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пелика́н | пелика́ны |
| Sinh cách кого? чего? | пелика́на | пелика́нов |
| Tặng cách кому? чему? | пелика́ну | пелика́нам |
| Đối cách кого? что? | пелика́на | пелика́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | пелика́ном | пелика́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | пелика́не | пелика́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пеликан nghĩa là gì?
пеликан (danh từ) nghĩa là bồ nông.
пеликан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пелика́н (phiên âm Latinh pelikán, IPA [pʲɪlʲɪˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.