TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пельме́ни

giống đựcbất động vật
pelʹméni[pʲɪlʲˈmʲenʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пельме́ни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пельме́ни nghĩa là mằn thắn.

Nghĩa của пельме́ни

Danh từ

  1. Mằn thắn.

Câu hỏi thường gặp

пельмени nghĩa là gì?

пельмени (danh từ) nghĩa là mằn thắn.

пельмени đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пельме́ни (phiên âm Latinh pelʹméni, IPA [pʲɪlʲˈmʲenʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.