TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́мза

giống cáibất động vật
pémza[ˈpʲemzə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́мза chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́мза nghĩa là đá bọt, đá ráp.

Nghĩa của пе́мза

Danh từ

  1. Đá bọt, đá ráp, phù hoạch.

Biến cách của пе́мза (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́мзапе́мзы
Sinh cách кого? чего?пе́мзыпе́мз
Tặng cách кому? чему?пе́мзепе́мзам
Đối cách кого? что?пе́мзупе́мзы
Công cụ cách кем? чем?пе́мзойпе́мзами
Giới cách о ком? о чём?пе́мзепе́мзах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пемза nghĩa là gì?

пемза (danh từ) nghĩa là đá bọt, đá ráp.

пемза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́мза (phiên âm Latinh pémza, IPA [ˈpʲemzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.