пе́мза
giống cáibất động vật
pémza[ˈpʲemzə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пе́мза chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́мза nghĩa là đá bọt, đá ráp.
Nghĩa của пе́мза
Danh từ
- Đá bọt, đá ráp, phù hoạch.
Biến cách của пе́мза (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пе́мза | пе́мзы |
| Sinh cách кого? чего? | пе́мзы | пе́мз |
| Tặng cách кому? чему? | пе́мзе | пе́мзам |
| Đối cách кого? что? | пе́мзу | пе́мзы |
| Công cụ cách кем? чем? | пе́мзой | пе́мзами |
| Giới cách о ком? о чём? | пе́мзе | пе́мзах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пемза nghĩa là gì?
пемза (danh từ) nghĩa là đá bọt, đá ráp.
пемза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́мза (phiên âm Latinh pémza, IPA [ˈpʲemzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.