TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́на

giống cáibất động vật
péna[ˈpʲenə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́на nghĩa là bọt, bọt xà phòng.

Nghĩa của пе́на

Danh từ

  1. Bọt.
  2. мыльная Bọt xà phòng.
  3. у некоторых животных Bọt mép.
    • с пе́ной у рта[nói] sùi bọt mép, xầu bọt mép lên

Biến cách của пе́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́напе́ны
Sinh cách кого? чего?пе́ныпе́н
Tặng cách кому? чему?пе́непе́нам
Đối cách кого? что?пе́нупе́ны
Công cụ cách кем? чем?пе́нойпе́нами
Giới cách о ком? о чём?пе́непе́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пе́на

Câu hỏi thường gặp

пена nghĩa là gì?

пена (danh từ) nghĩa là bọt, bọt xà phòng.

пена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́на (phiên âm Latinh péna, IPA [ˈpʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.