пе́на
giống cáibất động vật
péna[ˈpʲenə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пе́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́на nghĩa là bọt, bọt xà phòng.
Nghĩa của пе́на
Danh từ
- Bọt.
- мыльная Bọt xà phòng.
- у некоторых животных Bọt mép.
- с пе́ной у рта[nói] sùi bọt mép, xầu bọt mép lên
Biến cách của пе́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пе́на | пе́ны |
| Sinh cách кого? чего? | пе́ны | пе́н |
| Tặng cách кому? чему? | пе́не | пе́нам |
| Đối cách кого? что? | пе́ну | пе́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | пе́ной | пе́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | пе́не | пе́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пе́на
Câu hỏi thường gặp
пена nghĩa là gì?
пена (danh từ) nghĩa là bọt, bọt xà phòng.
пена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́на (phiên âm Latinh péna, IPA [ˈpʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.