пе́ние
pénije[ˈpʲenʲɪje]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́ние nghĩa là hát, ca, ca hát.
Nghĩa của пе́ние
Danh từ
- [Sự, tiếng] hát, ca; (птиц) [sự, tiếng] hót; (петуха и т. п.) [sự, tiếng] gáy.
- как искусство, занятие [môn] hát, ca hát, học hát.
- учи́тель пе́нияthầy dạy hát
- учи́ться пе́ниюhọc hát
- уро́ки пе́нияnhững bài học hát
Biến cách của пе́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пе́ние | пе́ния |
| Sinh cách кого? чего? | пе́ния | пе́ний |
| Tặng cách кому? чему? | пе́нию | пе́ниям |
| Đối cách кого? что? | пе́ние | пе́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | пе́нием | пе́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | пе́нии | пе́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
пение nghĩa là gì?
пение (danh từ) nghĩa là hát, ca, ca hát.
пение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́ние (phiên âm Latinh pénije, IPA [ˈpʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.