TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́нить

thể chưa hoàn thành
pénitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́нить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́нить nghĩa là làm nổi bọt, làm sủi bọt.

Nghĩa của пе́нить

Động từ

  1. Làm nổi bọt, làm sủi bọt. + đối cách

Chia động từ пе́нить

NgôiHiện tại
япе́ню
тыпе́нишь
он / она́ / оно́пе́нит
мыпе́ним
выпе́ните
они́пе́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пенить.

Quá khứ

Giống đực (он)пе́нил
Giống cái (она́)пе́нила
Giống trung (оно́)пе́нило
Số nhiều (они́)пе́нили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пе́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пе́ньте

Câu hỏi thường gặp

пенить nghĩa là gì?

пенить (động từ) nghĩa là làm nổi bọt, làm sủi bọt.

пенить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́нить (phiên âm Latinh pénitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.