пе́ниться
Dấu sắc trên пе́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́ниться nghĩa là nổi bọt, sủi bọt.
Nghĩa của пе́ниться
Động từ
- Nổi bọt, sủi bọt.
Chia động từ пе́ниться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пе́нюсь |
| ты | пе́нишься |
| он / она́ / оно́ | пе́нится |
| мы | пе́нимся |
| вы | пе́нитесь |
| они́ | пе́нятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пениться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пе́нился |
| Giống cái (она́) | пе́нилась |
| Giống trung (оно́) | пе́нилось |
| Số nhiều (они́) | пе́нились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пе́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пе́ньтесь |
Câu hỏi thường gặp
пениться nghĩa là gì?
пениться (động từ) nghĩa là nổi bọt, sủi bọt.
пениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́ниться (phiên âm Latinh pénitʹsja, IPA [ˈpʲenʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.