TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́ниться

thể chưa hoàn thành
pénitʹsja[ˈpʲenʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́ниться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́ниться nghĩa là nổi bọt, sủi bọt.

Nghĩa của пе́ниться

Động từ

  1. Nổi bọt, sủi bọt.

Chia động từ пе́ниться

NgôiHiện tại
япе́нюсь
тыпе́нишься
он / она́ / оно́пе́нится
мыпе́нимся
выпе́нитесь
они́пе́нятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пениться.

Quá khứ

Giống đực (он)пе́нился
Giống cái (она́)пе́нилась
Giống trung (оно́)пе́нилось
Số nhiều (они́)пе́нились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пе́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пе́ньтесь

Câu hỏi thường gặp

пениться nghĩa là gì?

пениться (động từ) nghĩa là nổi bọt, sủi bọt.

пениться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́ниться (phiên âm Latinh pénitʹsja, IPA [ˈpʲenʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.