TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пенсионе́р

giống đựcđộng vật
pensionér[pʲɪn⁽ʲ⁾sʲɪɐˈnʲer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пенсионе́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пенсионе́р nghĩa là người được hưu trí, người đã về hưu.

Nghĩa của пенсионе́р

Danh từ

  1. по старости Người được hưu trí, người đã về hưu.
  2. по инвалидности и т. п. Người được hưởng trợ cấp.

Biến cách của пенсионе́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пенсионе́рпенсионе́ры
Sinh cách кого? чего?пенсионе́рапенсионе́ров
Tặng cách кому? чему?пенсионе́рупенсионе́рам
Đối cách кого? что?пенсионе́рапенсионе́ров
Công cụ cách кем? чем?пенсионе́ромпенсионе́рами
Giới cách о ком? о чём?пенсионе́репенсионе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пенсионер nghĩa là gì?

пенсионер (danh từ) nghĩa là người được hưu trí, người đã về hưu.

пенсионер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пенсионе́р (phiên âm Latinh pensionér, IPA [pʲɪn⁽ʲ⁾sʲɪɐˈnʲer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.