TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́нка

giống cáibất động vật
pénka[ˈpʲenkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́нка nghĩa là váng sữa.

Nghĩa của пе́нка

Danh từ

  1. Váng sữa.
    • снима́ть пе́нкиngồi mát ăn bát vàng, ngồi không ăn xướng, hớt phần ngon, ăn hớt

Biến cách của пе́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́нкапе́нки
Sinh cách кого? чего?пе́нкипе́нок
Tặng cách кому? чему?пе́нкепе́нкам
Đối cách кого? что?пе́нкупе́нки
Công cụ cách кем? чем?пе́нкойпе́нками
Giới cách о ком? о чём?пе́нкепе́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пе́нка

Câu hỏi thường gặp

пенка nghĩa là gì?

пенка (danh từ) nghĩa là váng sữa.

пенка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́нка (phiên âm Latinh pénka, IPA [ˈpʲenkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.