пенсионе́рка
Dấu sắc trên пенсионе́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пенсионе́рка nghĩa là người được hưu trí, người đã về hưu.
Nghĩa của пенсионе́рка
Nghĩa lấy theo mục пенсионер.
Danh từ
- Người được hưu trí, người đã về hưu.
- Người được hưởng trợ cấp.
Biến cách của пенсионе́рка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пенсионе́рка | пенсионе́рки |
| Sinh cách кого? чего? | пенсионе́рки | пенсионе́рок |
| Tặng cách кому? чему? | пенсионе́рке | пенсионе́ркам |
| Đối cách кого? что? | пенсионе́рку | пенсионе́рок |
| Công cụ cách кем? чем? | пенсионе́ркой | пенсионе́рками |
| Giới cách о ком? о чём? | пенсионе́рке | пенсионе́рках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
пенсионерка nghĩa là gì?
пенсионерка (danh từ) nghĩa là người được hưu trí, người đã về hưu.
пенсионерка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пенсионе́рка (phiên âm Latinh pensionérka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.