TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́пел

giống đựcbất động vật
pépel[ˈpʲepʲɪɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́пел chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́пел nghĩa là tro.

Nghĩa của пе́пел

Danh từ

  1. Tro.

Biến cách của пе́пел (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́пелпе́плы
Sinh cách кого? чего?пе́плапе́плов
Tặng cách кому? чему?пе́плупе́плам
Đối cách кого? что?пе́пелпе́плы
Công cụ cách кем? чем?пе́пломпе́плами
Giới cách о ком? о чём?пе́плепе́плах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với пе́пел

  • Город восстал из пепла. Thành phố mọc lên từ tro tàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13881022

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пепел nghĩa là gì?

пепел (danh từ) nghĩa là tro.

пепел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́пел (phiên âm Latinh pépel, IPA [ˈpʲepʲɪɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.