TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пеня́ть

thể chưa hoàn thành
penjátʹ[pʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пеня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пеня́ть nghĩa là trách, trách móc.

Nghĩa của пеня́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Trách, trách móc, quở trách, trách cứ. на + đối cách
    • пеня́й на себя́!chỉ nên trách mình thôi!, lỗi tại mình thôi!

Cặp thể của пеня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пеня́ть

NgôiHiện tại
япеня́ю
тыпеня́ешь
он / она́ / оно́пеня́ет
мыпеня́ем
выпеня́ете
они́пеня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пенять.

Quá khứ

Giống đực (он)пеня́л
Giống cái (она́)пеня́ла
Giống trung (оно́)пеня́ло
Số nhiều (они́)пеня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пеня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пеня́йте

Câu hỏi thường gặp

пенять nghĩa là gì?

пенять (động từ) nghĩa là trách, trách móc.

пенять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пеня́ть (phiên âm Latinh penjátʹ, IPA [pʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.