пеня́ть
Dấu sắc trên пеня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пеня́ть nghĩa là trách, trách móc.
Nghĩa của пеня́ть
Động từ
- khẩu ngữ Trách, trách móc, quở trách, trách cứ. на + đối cách
- пеня́й на себя́!chỉ nên trách mình thôi!, lỗi tại mình thôi!
Cặp thể của пеня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пеня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пеня́ю |
| ты | пеня́ешь |
| он / она́ / оно́ | пеня́ет |
| мы | пеня́ем |
| вы | пеня́ете |
| они́ | пеня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пенять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пеня́л |
| Giống cái (она́) | пеня́ла |
| Giống trung (оно́) | пеня́ло |
| Số nhiều (они́) | пеня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пеня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пеня́йте |
Câu hỏi thường gặp
пенять nghĩa là gì?
пенять (động từ) nghĩa là trách, trách móc.
пенять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пеня́ть (phiên âm Latinh penjátʹ, IPA [pʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.