TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пепель

giống đực
pepelʹ giọng máy của trình duyệt

пепель nghĩa là tro, tàn.

Nghĩa của пепель

Danh từ

  1. Tro, tàn, tro tàn.
    • обраща́ть что-л. в пе́пельthiêu cái gì ra tro, đốt sạch cái gì, thiêu hóa cái gì
    • обраща́ться в пе́пельcháy ra tro, hóa tro, trở thành tro
    • подня́ть из пе́пельлаphục hồi lại (gây dựng lên) từ đống tro tàn

Câu hỏi thường gặp

пепель nghĩa là gì?

пепель (danh từ) nghĩa là tro, tàn.

пепель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пепель (phiên âm Latinh pepelʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.