TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пепси́н

giống đựcbất động vật
pepsín[pʲɪpˈsʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пепси́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пепси́н nghĩa là chất vị dịch, vị dịch tố.

Nghĩa của пепси́н

Danh từ

  1. sinh lý Pepxin, chất vị dịch, vị dịch tố.

Biến cách của пепси́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пепси́нпепси́ны
Sinh cách кого? чего?пепси́напепси́нов
Tặng cách кому? чему?пепси́нупепси́нам
Đối cách кого? что?пепси́нпепси́ны
Công cụ cách кем? чем?пепси́номпепси́нами
Giới cách о ком? о чём?пепси́непепси́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пепсин nghĩa là gì?

пепсин (danh từ) nghĩa là chất vị dịch, vị dịch tố.

пепсин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пепси́н (phiên âm Latinh pepsín, IPA [pʲɪpˈsʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.