пе́рвенец
Dấu sắc trên пе́рвенец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́рвенец nghĩa là đứa con so, con đầu lòng.
Nghĩa của пе́рвенец
Danh từ
- Đứa con so, con đầu lòng.
- перен.con đầu lòng
Biến cách của пе́рвенец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пе́рвенец | пе́рвенцы |
| Sinh cách кого? чего? | пе́рвенца | пе́рвенцев |
| Tặng cách кому? чему? | пе́рвенцу | пе́рвенцам |
| Đối cách кого? что? | пе́рвенца | пе́рвенцев |
| Công cụ cách кем? чем? | пе́рвенцем | пе́рвенцами |
| Giới cách о ком? о чём? | пе́рвенце | пе́рвенцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của пе́рвенец
Câu hỏi thường gặp
первенец nghĩa là gì?
первенец (danh từ) nghĩa là đứa con so, con đầu lòng.
первенец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́рвенец (phiên âm Latinh pérvenec, IPA [ˈpʲervʲɪnʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.