TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́рвенец

giống đựcđộng vật
pérvenec[ˈpʲervʲɪnʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́рвенец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́рвенец nghĩa là đứa con so, con đầu lòng.

Nghĩa của пе́рвенец

Danh từ

  1. Đứa con so, con đầu lòng.
    • перен.con đầu lòng

Biến cách của пе́рвенец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́рвенецпе́рвенцы
Sinh cách кого? чего?пе́рвенцапе́рвенцев
Tặng cách кому? чему?пе́рвенцупе́рвенцам
Đối cách кого? что?пе́рвенцапе́рвенцев
Công cụ cách кем? чем?пе́рвенцемпе́рвенцами
Giới cách о ком? о чём?пе́рвенцепе́рвенцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của пе́рвенец

Câu hỏi thường gặp

первенец nghĩa là gì?

первенец (danh từ) nghĩa là đứa con so, con đầu lòng.

первенец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́рвенец (phiên âm Latinh pérvenec, IPA [ˈpʲervʲɪnʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.