пе́рвенство
Dấu sắc trên пе́рвенство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́рвенство nghĩa là đứng đầu, quyền ưu tiên.
Nghĩa của пе́рвенство
Danh từ
- [Địa vị, sự] đứng đầu, quyền ưu tiên; (thể thao) giải vô địch, giải quán quân, giải nhất.
- держа́ть пе́рвенствоđứng đầu
- завоева́ть пе́рвенствоgiành địa vị đứng đầu; спорт. — tranh giải vô địch
- пе́рвенство СССР по футбо́луgiải vô địch (giải quán quân) bóng đá Liên-xô, giải vô địch (giải quán quân) toàn Liên-xô về bóng đá
Biến cách của пе́рвенство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пе́рвенство | пе́рвенства |
| Sinh cách кого? чего? | пе́рвенства | пе́рвенств |
| Tặng cách кому? чему? | пе́рвенству | пе́рвенствам |
| Đối cách кого? что? | пе́рвенство | пе́рвенства |
| Công cụ cách кем? чем? | пе́рвенством | пе́рвенствами |
| Giới cách о ком? о чём? | пе́рвенстве | пе́рвенствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của пе́рвенство
Câu hỏi thường gặp
первенство nghĩa là gì?
первенство (danh từ) nghĩa là đứng đầu, quyền ưu tiên.
первенство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́рвенство (phiên âm Latinh pérvenstvo, IPA [ˈpʲervʲɪnstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.