TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́рвенство

giống trungbất động vật
pérvenstvo[ˈpʲervʲɪnstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́рвенство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́рвенство nghĩa là đứng đầu, quyền ưu tiên.

Nghĩa của пе́рвенство

Danh từ

  1. [Địa vị, sự] đứng đầu, quyền ưu tiên; (thể thao) giải vô địch, giải quán quân, giải nhất.
    • держа́ть пе́рвенствоđứng đầu
    • завоева́ть пе́рвенствоgiành địa vị đứng đầu; спорт. — tranh giải vô địch
    • пе́рвенство СССР по футбо́луgiải vô địch (giải quán quân) bóng đá Liên-xô, giải vô địch (giải quán quân) toàn Liên-xô về bóng đá

Biến cách của пе́рвенство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́рвенствопе́рвенства
Sinh cách кого? чего?пе́рвенствапе́рвенств
Tặng cách кому? чему?пе́рвенствупе́рвенствам
Đối cách кого? что?пе́рвенствопе́рвенства
Công cụ cách кем? чем?пе́рвенствомпе́рвенствами
Giới cách о ком? о чём?пе́рвенствепе́рвенствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пе́рвенство

Câu hỏi thường gặp

первенство nghĩa là gì?

первенство (danh từ) nghĩa là đứng đầu, quyền ưu tiên.

первенство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́рвенство (phiên âm Latinh pérvenstvo, IPA [ˈpʲervʲɪnstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.