над Т. среди Р Đứng đầu, chiếm bậc nhất, giành giải nhất.
Câu hỏi thường gặp
первенствовать nghĩa là gì?
первенствовать (động từ) nghĩa là đứng đầu, chiếm bậc nhất.
первенствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là первенствовать (phiên âm Latinh pervenstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.