TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

первокла́ссник

giống đựcđộng vật
pervoklássnik[pʲɪrvɐˈkɫasnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên первокла́ссник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

первокла́ссник nghĩa là học trò lớp một.

Nghĩa của первокла́ссник

Danh từ

  1. Cậu học sinh lớp một, học trò lớp một.

Biến cách của первокла́ссник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?первокла́ссникпервокла́ссники
Sinh cách кого? чего?первокла́ссникапервокла́ссников
Tặng cách кому? чему?первокла́ссникупервокла́ссникам
Đối cách кого? что?первокла́ссникапервокла́ссников
Công cụ cách кем? чем?первокла́ссникомпервокла́ссниками
Giới cách о ком? о чём?первокла́ссникепервокла́ссниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

первоклассник nghĩa là gì?

первоклассник (danh từ) nghĩa là học trò lớp một.

первоклассник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là первокла́ссник (phiên âm Latinh pervoklássnik, IPA [pʲɪrvɐˈkɫasnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.