TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

первокла́ссница

giống cáiđộng vật
pervoklássnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên первокла́ссница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

первокла́ссница nghĩa là học trò lớp một.

Nghĩa của первокла́ссница

Danh từ

  1. Cô nữ học sinh lớp một, học trò lớp một.

Biến cách của первокла́ссница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?первокла́ссницапервокла́ссницы
Sinh cách кого? чего?первокла́ссницыпервокла́ссниц
Tặng cách кому? чему?первокла́ссницепервокла́ссницам
Đối cách кого? что?первокла́ссницупервокла́ссниц
Công cụ cách кем? чем?первокла́ссницейпервокла́ссницами
Giới cách о ком? о чём?первокла́ссницепервокла́ссницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

первоклассница nghĩa là gì?

первоклассница (danh từ) nghĩa là học trò lớp một.

первоклассница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là первокла́ссница (phiên âm Latinh pervoklássnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.