TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

первопеча́тник

giống đựcđộng vật
pervopečátnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên первопеча́тник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

первопеча́тник nghĩa là ông tổ nghề in.

Nghĩa của первопеча́тник

Danh từ

  1. Ông tổ nghề in, người đầu tiên in sách.

Biến cách của первопеча́тник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?первопеча́тникпервопеча́тники
Sinh cách кого? чего?первопеча́тникапервопеча́тников
Tặng cách кому? чему?первопеча́тникупервопеча́тникам
Đối cách кого? что?первопеча́тникапервопеча́тников
Công cụ cách кем? чем?первопеча́тникомпервопеча́тниками
Giới cách о ком? о чём?первопеча́тникепервопеча́тниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

первопечатник nghĩa là gì?

первопечатник (danh từ) nghĩa là ông tổ nghề in.

первопечатник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là первопеча́тник (phiên âm Latinh pervopečátnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.