TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

первопрохо́дец

giống đựcđộng vật
pervoproxódec[pʲɪrvəprɐˈxodʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên первопрохо́дец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

первопрохо́дец nghĩa là người tiên phong, người mở đường.

Nghĩa của первопрохо́дец

Danh từ

  1. Người tiên phong, người mở đường, người khai phá, người khám phá.

Biến cách của первопрохо́дец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?первопрохо́децпервопрохо́дцы
Sinh cách кого? чего?первопрохо́дцапервопрохо́дцев
Tặng cách кому? чему?первопрохо́дцупервопрохо́дцам
Đối cách кого? что?первопрохо́дцапервопрохо́дцев
Công cụ cách кем? чем?первопрохо́дцемпервопрохо́дцами
Giới cách о ком? о чём?первопрохо́дцепервопрохо́дцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

первопроходец nghĩa là gì?

первопроходец (danh từ) nghĩa là người tiên phong, người mở đường.

первопроходец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là первопрохо́дец (phiên âm Latinh pervoproxódec, IPA [pʲɪrvəprɐˈxodʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.