первопу́ток
Dấu sắc trên первопу́ток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
первопу́ток nghĩa là vết xe mở đường, vết xe mới.
Nghĩa của первопу́ток
Danh từ
- khẩu ngữ Vết xe mở đường, vết xe mới (của xe trượt tuyết)
Biến cách của первопу́ток (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | первопу́ток | первопу́тки |
| Sinh cách кого? чего? | первопу́тка | первопу́тков |
| Tặng cách кому? чему? | первопу́тку | первопу́ткам |
| Đối cách кого? что? | первопу́ток | первопу́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | первопу́тком | первопу́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | первопу́тке | первопу́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
первопуток nghĩa là gì?
первопуток (danh từ) nghĩa là vết xe mở đường, vết xe mới.
первопуток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là первопу́ток (phiên âm Latinh pervopútok); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.