TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

первопу́ток

giống đựcbất động vật
pervopútok giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên первопу́ток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

первопу́ток nghĩa là vết xe mở đường, vết xe mới.

Nghĩa của первопу́ток

Danh từ

  1. khẩu ngữ Vết xe mở đường, vết xe mới (của xe trượt tuyết)

Biến cách của первопу́ток (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?первопу́токпервопу́тки
Sinh cách кого? чего?первопу́ткапервопу́тков
Tặng cách кому? чему?первопу́ткупервопу́ткам
Đối cách кого? что?первопу́токпервопу́тки
Công cụ cách кем? чем?первопу́ткомпервопу́тками
Giới cách о ком? о чём?первопу́ткепервопу́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

первопуток nghĩa là gì?

первопуток (danh từ) nghĩa là vết xe mở đường, vết xe mới.

первопуток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là первопу́ток (phiên âm Latinh pervopútok); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.