TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перворазря́дник

giống đựcđộng vật
pervorazrjádnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перворазря́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перворазря́дник nghĩa là Vận động viên cấp một.

Nghĩa của перворазря́дник

Danh từ

  1. Vận động viên cấp một.

Biến cách của перворазря́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перворазря́дникперворазря́дники
Sinh cách кого? чего?перворазря́дникаперворазря́дников
Tặng cách кому? чему?перворазря́дникуперворазря́дникам
Đối cách кого? что?перворазря́дникаперворазря́дников
Công cụ cách кем? чем?перворазря́дникомперворазря́дниками
Giới cách о ком? о чём?перворазря́дникеперворазря́дниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

перворазрядник nghĩa là gì?

перворазрядник (danh từ) nghĩa là Vận động viên cấp một.

перворазрядник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перворазря́дник (phiên âm Latinh pervorazrjádnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.