первоцве́т
Dấu sắc trên первоцве́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
первоцве́т nghĩa là ngọc trâm hoa, anh thảo.
Nghĩa của первоцве́т
Danh từ
- thực vật học [cây] ngọc trâm hoa, anh thảo (Primula).
Biến cách của первоцве́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | первоцве́т | первоцве́ты |
| Sinh cách кого? чего? | первоцве́та | первоцве́тов |
| Tặng cách кому? чему? | первоцве́ту | первоцве́там |
| Đối cách кого? что? | первоцве́т | первоцве́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | первоцве́том | первоцве́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | первоцве́те | первоцве́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
первоцвет nghĩa là gì?
первоцвет (danh từ) nghĩa là ngọc trâm hoa, anh thảo.
первоцвет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là первоцве́т (phiên âm Latinh pervocvét); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.