TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

первоцве́т

giống đựcbất động vật
pervocvét giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên первоцве́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

первоцве́т nghĩa là ngọc trâm hoa, anh thảo.

Nghĩa của первоцве́т

Danh từ

  1. thực vật học [cây] ngọc trâm hoa, anh thảo (Primula).

Biến cách của первоцве́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?первоцве́тпервоцве́ты
Sinh cách кого? чего?первоцве́тапервоцве́тов
Tặng cách кому? чему?первоцве́тупервоцве́там
Đối cách кого? что?первоцве́тпервоцве́ты
Công cụ cách кем? чем?первоцве́томпервоцве́тами
Giới cách о ком? о чём?первоцве́тепервоцве́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

первоцвет nghĩa là gì?

первоцвет (danh từ) nghĩa là ngọc trâm hoa, anh thảo.

первоцвет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là первоцве́т (phiên âm Latinh pervocvét); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.